Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
228
.
75
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

106
.
98
-
228
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
228
.
75
0.031%WW
138
.
23
0.013%BS
106
.
98
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

68
.
07
-
206
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
206
.
76
0.024%MW
197
.
58
0.026%WW
94
.
90
0.01%BS
68
.
07
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

201
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
201
.
89
0.02%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

70
.
68
-
187
.
25
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
187
.
25
0.021%BS
70
.
68
0.009%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

31
.
76
-
167
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
167
.
97
0.02%ST | MW
90
.
45
0.01%ST | FT
50
.
56
0.008%FT
36
.
02
0.007%WW
32
.
82
0.007%BS
31
.
76
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
92
-
73
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
73
.
32
0.009%ST | WW
57
.
83
0.008%ST | BS
56
.
63
0.008%FN
53
.
69
0.008%MW
45
.
75
0.008%BS
42
.
34
0.007%FT
41
.
99
0.007%WW
41
.
92
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
02
-
55
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
55
.
14
0.008%ST | WW
33
.
01
0.007%ST | FT
27
.
41
0.007%ST | BS
26
.
48
0.006%MW
26
.
22
0.006%WW
19
.
64
0.006%BS
16
.
31
0.006%FT
16
.
02
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
56
-
41
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
41
.
08
0.007%FN
15
.
57
0.006%ST | MW
15
.
33
0.006%ST | FT
7
.
53
0.005%MW
7
.
02
0.005%ST | WW
5
.
67
0.005%ST | BS
5
.
65
0.005%FT
3
.
57
0.005%BS
3
.
56
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
49
-
17
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
17
.
94
0.006%ST | MW
17
.
18
0.006%ST | FT
8
.
36
0.005%MW
7
.
97
0.005%FT
6
.
03
0.005%ST | WW
6
0.005%ST | BS
5
.
95
0.005%WW
5
.
69
0.005%BS
5
.
49
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
24
-
12
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
79
0.006%MW
5
.
57
0.005%ST | BS
3
.
66
0.005%FT
3
.
62
0.005%WW
3
.
41
0.005%BS
3
.
24
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
50
-
12
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
55
0.005%FN
4
.
94
0.005%ST | FT
1
.
54
0.005%MW
1
.
30
0.005%ST | WW
0
.
59
4.8%ST | BS
0
.
50
11.75%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
58
-
3
.
22
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
22
0.005%ST | MW
1
.
43
0.005%MW
0
.
90
0.004%ST | FT
0
.
58
9.9%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
54
-
3
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
20
0.005%ST | BS
3
.
08
0.005%ST | WW
2
.
22
0.005%BS
0
.
77
2.34%MW
0
.
67
5.66%FT
0
.
54
4.65%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
55
-
1
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
1
.
92
0.005%ST | WW
1
.
52
0.005%ST | BS
1
.
34
0.005%MW
0
.
93
0.004%WW
0
.
77
2.34%FT
0
.
55
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
55
-
1
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
70
0.005%FN
1
.
37
0.005%MW
0
.
70
5.45%WW
0
.
57
8.43%ST | BS
0
.
55
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
46
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
19
21.06%