Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

CZ75

1
.
20
Vault
CZ75
+
1
.
20
Vault
CZ75
+
2
.
40
Vault
CZ75
+
3
.
60
Vault
CZ75
+
4
.
80
Vault
CZ75
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
311
.
85
CZ75-Auto

Victoria

CZ75-Auto

108
.
06
-
311
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
311
.
85
0.029%FN
108
.
06
0.028%
CZ75-Auto

Emerald Quartz

CZ75-Auto

75
.
03
-
133
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
133
.
64
0.028%FN
107
.
96
0.028%MW
88
.
03
0.028%FT
75
.
03
0.028%
CZ75-Auto

Emerald

CZ75-Auto

25
.
83
-
52
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
52
.
44
0.028%FN
25
.
83
0.028%
CZ75-Auto

Yellow Jacket

CZ75-Auto

3
.
94
-
44
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
92
0.028%FN
21
.
63
0.028%ST | MW
15
.
75
0.028%ST | FT
10
.
49
0.028%MW
9
.
37
0.028%ST | WW
7
.
89
0.028%ST | BS
7
.
69
0.028%WW
4
.
22
0.027%FT
3
.
94
0.027%
CZ75-Auto

Poison Dart

CZ75-Auto

2
.
81
-
44
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
73
0.028%FN
8
.
44
0.028%BS
7
.
17
0.028%ST | MW
5
.
20
0.028%MW
3
.
45
0.027%FT
2
.
81
0.027%
CZ75-Auto

Xiangliu

CZ75-Auto

12
.
11
-
31
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
31
.
32
0.028%ST | WW
26
.
25
0.028%ST | MW
24
.
70
0.028%ST | BS
22
.
04
0.028%ST | FT
20
.
74
0.028%FN
16
.
15
0.028%MW
12
.
97
0.028%WW
12
.
71
0.028%BS
12
.
42
0.028%FT
12
.
11
0.028%
CZ75-Auto

The Fuchsia Is Now

CZ75-Auto

14
.
97
-
24
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
24
.
01
0.028%FT
14
.
97
0.028%
CZ75-Auto

Nitro

CZ75-Auto

6
.
88
-
15
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
15
.
23
0.028%FT
6
.
88
0.028%
CZ75-Auto

Syndicate

CZ75-Auto

5
.
16
-
13
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
79
0.028%MW
7
.
52
0.028%BS
5
.
40
0.028%FT
5
.
28
0.028%WW
5
.
16
0.028%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
67
-
12
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
58
0.028%ST | FN
11
.
42
0.028%MW
6
.
13
0.028%ST | MW
3
.
97
0.027%ST | FT
1
.
74
0.027%ST | WW
1
.
28
0.014%ST | BS
1
.
28
0.027%FT
0
.
97
12.36%WW
0
.
67
12.15%
CZ75-Auto

Pole Position

CZ75-Auto

1
.
29
-
6
.
43
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
43
0.028%FN
3
.
12
0.027%ST | MW
2
.
98
0.027%ST | WW
1
.
73
0.027%ST | BS
1
.
39
0.014%ST | FT
1
.
29
0.014%
CZ75-Auto

Red Astor

CZ75-Auto

1
.
30
-
5
.
95
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
95
0.028%FN
2
.
97
0.027%ST | MW
2
.
03
0.027%MW
1
.
58
0.027%ST | FT
1
.
31
0.014%FT
1
.
30
0.014%
CZ75-Auto

Tacticat

CZ75-Auto

1
.
18
-
4
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
76
0.028%FN
2
.
79
0.027%ST | MW
2
.
37
0.027%ST | WW
1
.
56
0.027%ST | BS
1
.
54
0.027%MW
1
.
48
0.027%ST | FT
1
.
22
0.014%WW
1
.
18
0.014%
CZ75-Auto

Vendetta

CZ75-Auto

0
.
81
-
3
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
31
0.027%ST | MW
1
.
62
0.027%MW
1
.
51
0.027%FT
0
.
91
6.14%ST | FT
0
.
81
6.14%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
34
-
2
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
10
0.027%FN
0
.
90
12.36%ST | WW
0
.
34
12.24%
CZ75-Auto

Distressed

CZ75-Auto

0
.
27
-
1
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
41
0.014%FN
0
.
80
12.3%ST | MW
0
.
27
12.36%
CZ75-Auto

Polymer

CZ75-Auto

0
.
43
-
1
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
30
0.027%MW
1
.
11
0.027%ST | WW
0
.
43
11.97%